分衛

fēn wèi phân vệ

Hán Việt: phân vệ · Pinyin: fēn wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓僧人乞食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓僧人乞食。