分叉
phân xoa
Hán Việt: phân xoa · Pinyin: fēn chà
Tổng quan
ngã ba | sự phân nhánh | chia ra
Nghĩa
Việt
- Cihui ngã ba | sự phân nhánh | chia ra
Eng
- CC-CEDICT fork|bifurcation|to divide
- Cihui fork; bifurcation; to divide