分敘

fēn xù phân tự

Hán Việt: phân tự · Pinyin: fēn xù

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分别顺序﹑次第。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分别顺序﹑次第。