分口 fēn kǒu · phân khẩu Hán Việt: phân khẩu · Pinyin: fēn kǒu Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 口 (khẩu)Pinyinfēn kǒuHán Việtphân khẩuCấu tạo分 + 口 · phân + khẩu nghĩa thành phần: phân + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓河流或道路分出岔口; 谓一人同时口述不同内容的问题。Tân Hoa Tự Điển 1.谓河流或道路分出岔口。 2.谓一人同时口述不同内容的问题。