分臺 phân thai Hán Việt: phân thai Tổng quan ga xép Cấu tạo: 分 (phân) + 臺 (thai)Hán Việtphân thaiCấu tạo分 + 臺 · phân + thai nghĩa thành phần: phân + thai Nghĩa ViệtCihui ga xépEngCihui 分臺 ēntái n. substation