分吟 fēn yín · phân ngâm Hán Việt: phân ngâm · Pinyin: fēn yín Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 吟 (ngâm)Pinyinfēn yínHán Việtphân ngâmCấu tạo分 + 吟 · phân + ngâm nghĩa thành phần: phân + ngâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分韵或分题作诗。Tân Hoa Tự Điển 1.分韵或分题作诗。