分噸 fèn dūn · phân đốn Hán Việt: phân đốn · Pinyin: fèn dūn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 噸 (đốn)Pinyinfèn dūnHán Việtphân đốnCấu tạo分 + 噸 · phân + đốn nghĩa thành phần: phân + đốn