分售 fēn shòu · phân thụ Hán Việt: phân thụ · Pinyin: fēn shòu Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 售 (thụ)Pinyinfēn shòuHán Việtphân thụCấu tạo分 + 售 · phân + thụ nghĩa thành phần: phân + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分别出售。Tân Hoa Tự Điển 1.分别出售。