分國 fēn guó · phân quốc Hán Việt: phân quốc · Pinyin: fēn guó Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 國 (quốc)Pinyinfēn guóHán Việtphân quốcCấu tạo分 + 國 · phân + quốc nghĩa thành phần: phân + quốc