分圓 phân viên Hán Việt: phân viên Tổng quan tròn, về việc chia vòng tròn Cấu tạo: 分 (phân) + 圓 (viên)Hán Việtphân viênCấu tạo分 + 圓 · phân + viên nghĩa thành phần: phân + viên Nghĩa ViệtCihui tròn, về việc chia vòng tròn