分地
phân địa
Hán Việt: phân địa · Pinyin: fēn dì
Tổng quan
phân chia đất đai
Nghĩa
Việt
- Cihui phân chia đất đai
Eng
- CC-CEDICT to distribute land
- Cihui to distribute land
ja
- JMdict parceling out an estate
Hán Việt: phân địa · Pinyin: fēn dì
phân chia đất đai