分地
phân địa
Hán Việt: phân địa · Pinyin: fēn dì
Tổng quan
phân chia đất đai
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chia đất
- Tần suất từ phân chia đất đai
Eng
- JMdict parceling out an estate
- Cihui to distribute land
- Tần suất từ to distribute land
ja
- JMdict 分地(ぶんち)
Hán Việt: phân địa · Pinyin: fēn dì
phân chia đất đai