分均

fēn jūn phân quân

Hán Việt: phân quân · Pinyin: fēn jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 名分相等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.名分相等。