分垛機 fēn duǒ jī · phân đóa ki Hán Việt: phân đóa ki · Pinyin: fēn duǒ jī Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 垛 (đóa) + 機 (ki)Pinyinfēn duǒ jīHán Việtphân đóa kiCấu tạo分 + 垛 + 機 · phân + đóa + ki nghĩa thành phần: phân + đóa + ki Nghĩa EngCihui depiler