分場

phân tràng

Hán Việt: phân tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分場 ēnchǎng v.o. divide performance/etc. into acts/episodes/etc. ◆n. 1. subdivision of a state farm 2. a secondary site of a big activity (of celebration/conference/etc.)