分塞 fēn sāi · phân tắc Hán Việt: phân tắc · Pinyin: fēn sāi Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 塞 (tắc)Pinyinfēn sāiHán Việtphân tắcCấu tạo分 + 塞 · phân + tắc nghĩa thành phần: phân + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹戒严。Tân Hoa Tự Điển 1.犹戒严。