分壁

phân bích

Hán Việt: phân bích

Tổng quan

(hàng hải) vách ngăn, buồng, phòng (trên tàu)

Cấu tạo: (phân) + (bích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hàng hải) vách ngăn, buồng, phòng (trên tàu)