分夜 fēn yè · phân dạ Hán Việt: phân dạ · Pinyin: fēn yè Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 夜 (dạ)Pinyinfēn yèHán Việtphân dạCấu tạo分 + 夜 · phân + dạ nghĩa thành phần: phân + dạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 半夜。Tân Hoa Tự Điển 1.半夜。