分契 fēn qì · phân khế Hán Việt: phân khế · Pinyin: fēn qì Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 契 (khế)Pinyinfēn qìHán Việtphân khếCấu tạo分 + 契 · phân + khế nghĩa thành phần: phân + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 情分投合。Tân Hoa Tự Điển 1.情分投合。