分威 fēn wēi · phân uy Hán Việt: phân uy · Pinyin: fēn wēi Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 威 (uy)Pinyinfēn wēiHán Việtphân uyCấu tạo分 + 威 · phân + uy nghĩa thành phần: phân + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施威慑敌; 侵分君上权威。Tân Hoa Tự Điển 1.施威慑敌。 2.侵分君上权威。