分子聲學 phân tử thanh học Hán Việt: phân tử thanh học Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 子 (tử) + 聲 (thanh) + 學 (học)Hán Việtphân tử thanh họcCấu tạo分 + 子 + 聲 + 學 · phân + tử + thanh + học nghĩa thành phần: phân + tử + thanh + học Nghĩa EngCihui 分子聲學 ēnzǐ shēngxué n. molecular acoustics