分守 fēn shǒu · phân thủ Hán Việt: phân thủ · Pinyin: fēn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 守 (thủ)Pinyinfēn shǒuHán Việtphân thủCấu tạo分 + 守 · phân + thủ nghĩa thành phần: phân + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明时按察使﹑按察分司,又称监司,亦可称分守。Tân Hoa Tự Điển 1.明时按察使﹑按察分司,又称监司,亦可称分守。