分宥 fēn yòu · phân hựu Hán Việt: phân hựu · Pinyin: fēn yòu Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 宥 (hựu)Pinyinfēn yòuHán Việtphân hựuCấu tạo分 + 宥 · phân + hựu nghĩa thành phần: phân + hựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓区别主犯从犯,宽贷从犯。Tân Hoa Tự Điển 1.谓区别主犯从犯,宽贷从犯。