分寫 fēn xiě · phân tả Hán Việt: phân tả · Pinyin: fēn xiě Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 寫 (tả)Pinyinfēn xiěHán Việtphân tảCấu tạo分 + 寫 · phân + tả nghĩa thành phần: phân + tả Nghĩa EngCihui 分寫 ēnxiě* v. write separately (as words in pinyin)