分導 phân đạo Hán Việt: phân đạo Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 導 (đạo)Hán Việtphân đạoCấu tạo分 + 導 · phân + đạo nghĩa thành phần: phân + đạo Nghĩa EngCihui 分導 ēndǎo v. guide separately