分局

fēn jú phân cục

Hán Việt: phân cục · Pinyin: fēn jú

Tổng quan

văn phòng chi nhánh | phân cục ột chi nhánh. phân cục phân cục ☆Một chi nhánh.

Cấu tạo: (phân) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn phòng chi nhánh | phân cục ột chi nhánh. phân cục phân cục ☆Một chi nhánh.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.劃分的區域。《後漢書.卷六○上.馬融傳》:「曹伍相保,各有分局。」 2.縣(市)警察局視轄區治安情況,配合行政區域,便利勤務執行,設置分局。分局置分局長一人,綜理局務。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 总局之下分设的办事机构。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.总局之下分设的办事机构。

Eng

  • CC-CEDICT branch office; sub-bureau
  • Cihui branch office; sub-bureau

ja

  • JMdict branch office|local office