分屍

fēn shī phân thi

Hán Việt: phân thi · Pinyin: fēn shī

Tổng quan

phân xác

Cấu tạo: (phân) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân xác

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将尸体分裂。谓惨死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.将尸体分裂。谓惨死。

Eng

  • CC-CEDICT to dismember a corpse
  • Cihui to dismember a corpse