分層

fēn céng phân tằng

Hán Việt: phân tằng · Pinyin: fēn céng

Tổng quan

sự phân lớp | phân tầng | phân tách lớp | lớp phủ | lớp phủ tách

Cấu tạo: (phân) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phân lớp | phân tầng | phân tách lớp | lớp phủ | lớp phủ tách

Eng

  • CC-CEDICT lamination|layering|stratification|delamination
  • Cihui lamination; layering; stratification; delamination