分歲 fēn suì · phân tuế Hán Việt: phân tuế · Pinyin: fēn suì Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 歲 (tuế)Pinyinfēn suìHán Việtphân tuếCấu tạo分 + 歲 · phân + tuế nghĩa thành phần: phân + tuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧俗农历除夕守岁至半夜,谓之分岁。谓新旧岁自此而分。Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗农历除夕守岁至半夜,谓之分岁。谓新旧岁自此而分。