分岔

fēn chà phân xóa

Hán Việt: phân xóa · Pinyin: fēn chà

Tổng quan

sự phân nhánh

Cấu tạo: (phân) + (xóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phân nhánh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 路或山的分歧口。如:「駕車到了分岔的路口都要特別小心。」

Eng

  • CC-CEDICT bifurcation
  • Cihui bifurcation