分嶺 fēn lǐng · phân lĩnh Hán Việt: phân lĩnh · Pinyin: fēn lǐng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 嶺 (lĩnh)Pinyinfēn lǐngHán Việtphân lĩnhCấu tạo分 + 嶺 · phân + lĩnh nghĩa thành phần: phân + lĩnh