分幣 fēn bì · phân tệ Hán Việt: phân tệ · Pinyin: fēn bì Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 幣 (tệ)Pinyinfēn bìHán Việtphân tệCấu tạo分 + 幣 · phân + tệ nghĩa thành phần: phân + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指面值是一分、二分、五分的硬币或纸币。