分年 fēn nián · phân niên Hán Việt: phân niên · Pinyin: fēn nián Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 年 (niên)Pinyinfēn niánHán Việtphân niênCấu tạo分 + 年 · phân + niên nghĩa thành phần: phân + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 区别年岁; 按年。Tân Hoa Tự Điển 1.区别年岁。 2.按年。