分莊 phân trang Hán Việt: phân trang Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 莊 (trang)Hán Việtphân trangCấu tạo分 + 莊 · phân + trang nghĩa thành phần: phân + trang Nghĩa EngCihui 分莊 ēnzhuāng p.w. branch of a store