分庫 phân khố Hán Việt: phân khố Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 庫 (khố)Hán Việtphân khốCấu tạo分 + 庫 · phân + khố nghĩa thành phần: phân + khố Nghĩa EngCihui 分庫 ēnkù n. sub-treasury