分庭

fēn tíng phân đình

Hán Việt: phân đình · Pinyin: fēn tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分处庭中,以示平等; 指分处庭中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分处庭中,以示平等。 2.指分处庭中。