分建 fēn jiàn · phân kiến Hán Việt: phân kiến · Pinyin: fēn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 建 (kiến)Pinyinfēn jiànHán Việtphân kiếnCấu tạo分 + 建 · phân + kiến nghĩa thành phần: phân + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓分别建立部落。Tân Hoa Tự Điển 1.谓分别建立部落。