分开的进纸机构

fēn kāi de jìn zhǐ jī gòuphân khai đích tiến chỉ ki cấu

Hán Việt: phân khai đích tiến chỉ ki cấu · Pinyin: fēn kāi de jìn zhǐ jī gòu

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 開 (khai) + 的 (đích) + 進 (tiến) + 紙 (chỉ) + 機 (ki) + 構 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ cấu nạp giấy riêng

Đức

  • Handedict separates Einzugwerk (S, Org)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分开的计数器 · 机構数据模型