機構數據模型
ki cấu sổ cứ mô hình
Hán Việt: ki cấu sổ cứ mô hình
Tổng quan
Cấu tạo: 機 (ki) + 構 (cấu) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 模 (mô) + 型 (hình)
Nghĩa
Eng
- Cihui corporate data model
Hán Việt: ki cấu sổ cứ mô hình
Cấu tạo: 機 (ki) + 構 (cấu) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 模 (mô) + 型 (hình)