分開的計數器

fēn kāi de jì shù qì phân khai đích kế sổ khí

Hán Việt: phân khai đích kế sổ khí · Pinyin: fēn kāi de jì shù qì

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (khai) + (đích) + (kế) + (sổ) + (khí)