分开的计数器

fēn kāi de jì shù qìphân khai đích kế sổ khí

Hán Việt: phân khai đích kế sổ khí · Pinyin: fēn kāi de jì shù qì

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 開 (khai) + 的 (đích) + 計 (kế) + 數 (sổ) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ đếm riêng

Đức

  • Handedict Getrenntzähler (gute

Từ liên quan

Gần nghĩa

分开离合器 · 分开的屏幕 · 分开的收纸 · 分开的进纸机构