分異

fēn yì phân dị

Hán Việt: phân dị · Pinyin: fēn yì

Tổng quan

sự khác biệt | phân hóa

Cấu tạo: (phân) + (dị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự khác biệt | phân hóa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹分居; 谓不同寻常; 犹区别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹分居。 2.谓不同寻常。 3.犹区别。

Eng

  • CC-CEDICT distinction|differentiation
  • Cihui distinction; differentiation