分張

fēn zhāng phân trương

Hán Việt: phân trương · Pinyin: fēn zhāng

Tổng quan

chia tay: ly biệt

Cấu tạo: (phân) + (trương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chia tay: ly biệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉分手;离别。

Eng

  • Cihui 分張 ēnzhāng v.o. <wr.> say good-bye