分弦

fēn xián phân huyền

Hán Việt: phân huyền · Pinyin: fēn xián

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (huyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓离别时弹奏的琴声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓离别时弹奏的琴声。