分強 fēn qiáng · phân cường Hán Việt: phân cường · Pinyin: fēn qiáng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 強 (cường)Pinyinfēn qiángHán Việtphân cườngCấu tạo分 + 強 · phân + cường nghĩa thành phần: phân + cường