分強 fēn qiáng · phân cường Hán Việt: phân cường · Pinyin: fēn qiáng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 強 (cường)Pinyinfēn qiángHán Việtphân cườngCấu tạo分 + 強 · phân + cường nghĩa thành phần: phân + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"分耗"; 半钱。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"分耗"。 2.半钱。