分當

fèn dāng phân đương

Hán Việt: phân đương · Pinyin: fèn dāng

Tổng quan

như nên làm | như dự kiến

Cấu tạo: (phân) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như nên làm | như dự kiến

Eng

  • CC-CEDICT as should be|as expected
  • Cihui as should be; as expected