分錄

fēn lù phân lục

Hán Việt: phân lục · Pinyin: fēn lù

Tổng quan

bút toán (kế toán)

Cấu tạo: (phân) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bút toán (kế toán)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紀錄交易的會計格式,如:「在登錄帳簿前,編製會計分錄,有利於帳戶記錄的正確性。」

Eng

  • CC-CEDICT entry (accounting)
  • Cihui entry (accounting)