分役 fēn yì · phân dịch Hán Việt: phân dịch · Pinyin: fēn yì Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 役 (dịch)Pinyinfēn yìHán Việtphân dịchCấu tạo分 + 役 · phân + dịch nghĩa thành phần: phân + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指承担兵役。Tân Hoa Tự Điển 1.指承担兵役。