分情

fēn qíng phân tình

Hán Việt: phân tình · Pinyin: fēn qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓感情不同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓感情不同。