分意 fēn yì · phân ý Hán Việt: phân ý · Pinyin: fēn yì Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 意 (ý)Pinyinfēn yìHán Việtphân ýCấu tạo分 + 意 · phân + ý nghĩa thành phần: phân + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分散精神。Tân Hoa Tự Điển 1.分散精神。