分願

fēn yuàn phân nguyện

Hán Việt: phân nguyện · Pinyin: fēn yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (nguyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹本心,本愿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹本心,本愿。